Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stack

/stæk/ B1

Nghĩa

chồng danh từ

Định nghĩa · A stack is a pile of items placed on top of each other.

“There is a stack of boxes in the corner.”Có một chồng hộp ở góc phòng.

“She organized the books in a neat stack.”Cô ấy đã sắp xếp những cuốn sách thành một chồng gọn gàng.

Đồng nghĩa pileheap

Mẹo IELTS · Sử dụng 'stack' để mô tả sự sắp xếp trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ chồng đồ vật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...