stack
/stæk/ B1
Nghĩa
chồng
danh từ
Định nghĩa · A stack is a pile of items placed on top of each other.
“There is a stack of boxes in the corner.”Có một chồng hộp ở góc phòng.
“She organized the books in a neat stack.”Cô ấy đã sắp xếp những cuốn sách thành một chồng gọn gàng.
Cụm hay dùng
stack of papersstack of dishesstack up
Mẹo IELTS · Sử dụng 'stack' để mô tả sự sắp xếp trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ chồng đồ vật.