Kho từ › stack

stack

B1 danh từ
chồng
UK /stæk/ · US /stæk/
A stack is a pile of items placed on top of each other.
There is a stack of boxes in the corner.
→ Có một chồng hộp ở góc phòng.
She organized the books in a neat stack.→ Cô ấy đã sắp xếp những cuốn sách thành một chồng gọn gàng.
Đồng nghĩa
pileheap
Collocations
stack of papersstack of dishesstack up
🎯 IELTS: Sử dụng 'stack' để mô tả sự sắp xếp trong IELTS.
Dùng để chỉ chồng đồ vật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...