Kho từ › methodology

methodology

B1 danh từ
phương pháp
UK /ˌmeθ.əˈdɒl.ə.dʒi/ · US /ˌmeθ.əˈdɒl.ə.dʒi/
A system of methods used in a particular area of study.
The methodology of the research was clear.
→ Phương pháp nghiên cứu rất rõ ràng.
The research methodology was carefully designed.→ Phương pháp nghiên cứu đã được thiết kế cẩn thận.
Đồng nghĩa
approachtechnique
Collocations
research methodologyqualitative methodologymethodology framework
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về nghiên cứu trong IELTS.
Phương pháp nghiên cứu rất quan trọng trong học thuật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...