Kho từ › sue

sue

B1 động từ
kiện
UK /suː/ · US /suː/
to take legal action against someone.
She decided to sue the company.
→ Cô ấy quyết định kiện công ty.
She decided to sue the company for damages.→ Cô ấy quyết định kiện công ty vì thiệt hại.
Đồng nghĩa
litigateprosecute
Collocations
sue for damagessue someonesue in court
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về quyền lợi trong xã hội.
Thường liên quan đến tranh chấp pháp lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...