Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reputation

/ˌrep.jʊˈteɪ.ʃən/ B1

Nghĩa

danh tiếng danh từ

Định nghĩa · The general opinion about someone or something.

“She has a good reputation in her field.”Cô ấy có danh tiếng tốt trong lĩnh vực của mình.

“His reputation is well-deserved.”Danh tiếng của anh ấy là xứng đáng.

Đồng nghĩa standingstatus
Cấu tạonull

Mẹo IELTS · Dùng 'reputation' để nói về danh tiếng trong IELTS.

Ghi chú · Rất quan trọng trong môi trường kinh doanh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...