Kho từ › reputation

reputation

B1 danh từ
danh tiếng
UK /ˌrep.jʊˈteɪ.ʃən/ · US /ˌrep.jʊˈteɪ.ʃən/
The general opinion about someone or something.
She has a good reputation in her field.
→ Cô ấy có danh tiếng tốt trong lĩnh vực của mình.
His reputation is well-deserved.→ Danh tiếng của anh ấy là xứng đáng.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
standingstatus
Collocations
good reputationbad reputationpublic reputation
🎯 IELTS: Dùng 'reputation' để nói về danh tiếng trong IELTS.
Rất quan trọng trong môi trường kinh doanh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...