reputation
/ˌrep.jʊˈteɪ.ʃən/ B1
Nghĩa
danh tiếng
danh từ
Định nghĩa · The general opinion about someone or something.
“She has a good reputation in her field.”Cô ấy có danh tiếng tốt trong lĩnh vực của mình.
“His reputation is well-deserved.”Danh tiếng của anh ấy là xứng đáng.
Mẹo IELTS · Dùng 'reputation' để nói về danh tiếng trong IELTS.
Ghi chú · Rất quan trọng trong môi trường kinh doanh.