Kho từ › resistant

resistant

B1 tính từ
kháng cự
UK /rɪˈzɪs.tənt/ · US /rɪˈzɪs.tənt/
Able to resist or withstand something.
This material is resistant to water.
→ Chất liệu này kháng nước.
This material is resistant to water.→ Chất liệu này kháng nước.
Đồng nghĩa
immunedurable
Trái nghĩa
susceptiblevulnerable
Collocations
disease resistantwater resistantheat resistant
Họ từ
resist (v)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sức mạnh trong IELTS.
Thường dùng trong khoa học và công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...