Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

resistant

/rɪˈzɪs.tənt/ B1

Nghĩa

kháng cự tính từ

Định nghĩa · Able to resist or withstand something.

“This material is resistant to water.”Chất liệu này kháng nước.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sức mạnh trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong khoa học và công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...