Kho từ › hang

hang

A2 động từ
treo
UK /hæŋ/ · US /hæŋ/
To hang means to attach something from above.
Please hang your coat on the rack.
→ Xin hãy treo áo khoác của bạn lên giá.
Hang your coat on the hook.→ Treo áo khoác của bạn lên móc.
Đồng nghĩa
suspenddangle
Collocations
hang uphang out
Họ từ
hung (past)hanging (present)
🎯 IELTS: Sử dụng 'hang' khi nói về trang trí trong IELTS.
Treo vật gì đó lên móc hoặc đinh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...