Kho từ › gbp

gbp

B1 danh từ
bảng Anh
UK /ɡiː biː piː/ · US /ɡiː biː piː/
The currency of the United Kingdom, often abbreviated as GBP.
The price is 50 GBP.
→ Giá là 50 bảng Anh.
The price is listed in GBP.→ Giá được niêm yết bằng bảng Anh.
Đồng nghĩa
British pound
Collocations
GBP exchange rateGBP currencyGBP value
🎯 IELTS: Dùng từ này khi thảo luận về kinh tế trong IELTS.
Tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...