gbp
Nghĩa
Định nghĩa · The currency of the United Kingdom, often abbreviated as GBP.
“The price is 50 GBP.”Giá là 50 bảng Anh.
“The price is listed in GBP.”Giá được niêm yết bằng bảng Anh.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi thảo luận về kinh tế trong IELTS.
Ghi chú · Tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh.