Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

amber

/ˈæm.bər/ B1

Nghĩa

hổ phách danh từ

Định nghĩa · a hard, yellowish-brown fossilized tree resin.

“Amber is often used in jewelry.”Hổ phách thường được sử dụng trong trang sức.

“Amber is often used in jewelry making.”Hổ phách thường được sử dụng trong làm trang sức.

Đồng nghĩa fossilized resin
Cấu tạoTừ 'amber' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'anbar'.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về văn hóa trong bài viết.

Ghi chú · Thường được dùng trong trang sức và nghệ thuật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...