Kho từ › amber

amber

B1 danh từ
hổ phách
UK /ˈæm.bər/ · US /ˈæm.bər/
a hard, yellowish-brown fossilized tree resin.
Amber is often used in jewelry.
→ Hổ phách thường được sử dụng trong trang sức.
Amber is often used in jewelry making.→ Hổ phách thường được sử dụng trong làm trang sức.
Cấu tạo
Từ 'amber' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'anbar'.
Đồng nghĩa
fossilized resin
Collocations
amber jewelryamber coloramber stone
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về văn hóa trong bài viết.
Thường được dùng trong trang sức và nghệ thuật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...