Kho từ › hood

hood

B1 danh từ
mũ trùm đầu
UK /hʊd/ · US /hʊd/
A covering for the head, often with a drawstring.
He wore a hood to keep warm in the winter.
→ Anh ấy đội mũ trùm đầu để giữ ấm vào mùa đông.
He wore a hood to keep warm.→ Anh ấy đội mũ trùm đầu để giữ ấm.
Đồng nghĩa
caphead covering
Collocations
hooded jackethood design
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thời trang trong IELTS.
Mũ trùm đầu thường được dùng trong mùa lạnh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...