hood
/hʊd/ B1
Nghĩa
mũ trùm đầu
danh từ
Định nghĩa · A covering for the head, often with a drawstring.
“He wore a hood to keep warm in the winter.”Anh ấy đội mũ trùm đầu để giữ ấm vào mùa đông.
“He wore a hood to keep warm.”Anh ấy đội mũ trùm đầu để giữ ấm.
Đồng nghĩa
caphead covering
Cụm hay dùng
hooded jackethood design
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thời trang trong IELTS.
Ghi chú · Mũ trùm đầu thường được dùng trong mùa lạnh.