Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

natural gas

/ˈnætʃərəl ɡæs/ B1

Nghĩa

khí tự nhiên noun

Định nghĩa · A type of gas found in the earth, used for fuel.

“Natural gas is used for heating and cooking.”Khí tự nhiên được sử dụng để sưởi ấm và nấu ăn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...