Kho từ › bracelet

bracelet ID 242310 /ˈbreɪslɪt/

B1 danh từ
vòng tay
She wore a beautiful bracelet on her wrist.
→ Cô ấy đeo một chiếc vòng tay đẹp trên cổ tay.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...