Kho từ › no worries

no worries

A2 phr.
không sao, không có gì (đáp lại lời cảm ơn/xin lỗi)
UK /noʊ ˈwɜːriz/ · US /noʊ ˈwɜːriz/
No worries, I can help you.
→ Không sao, tôi có thể giúp bạn.
No worries about the delay.→ Không sao về việc trễ giờ.
Đồng nghĩa
it's fineno problemdon't worry
Collocations
say no worriesno worries at all
Họ từ
worry (v/n)
Cách nói thân mật, phổ biến ở Anh-Úc, dùng để trấn an.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...