Kho từ › stadium

stadium

B1 danh từ
sân vận động
UK /ˈsteɪdiəm/ · US /ˈsteɪdiəm/
a large building for sports events and concerts.
The stadium was filled with cheering fans.
→ Sân vận động đã đầy ắp những người hâm mộ cổ vũ.
The concert was held at the stadium.→ Buổi hòa nhạc tổ chức tại sân vận động.
Đồng nghĩa
arenafield
Collocations
football stadiumstadium seating
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về thể thao trong bài viết.
Sân vận động lớn ngoài trời hoặc trong nhà

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...