Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

costume

/ˈkɒstjuːm/ B1

Nghĩa

trang phục danh từ

Định nghĩa · special clothing for a particular occasion or role.

“She wore a beautiful costume for the party.”Cô ấy đã mặc một bộ trang phục đẹp cho bữa tiệc.

Đồng nghĩa outfitgarb
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'consuetudo'.

Mẹo IELTS · Mô tả 'costume' để thể hiện sự sáng tạo trong Speaking.

Ghi chú · Thường dùng trong lễ hội hoặc biểu diễn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...