Kho từ › costume

costume ID 586331 /ˈkɒstjuːm/

B1 danh từ
trang phục
She wore a beautiful costume for the party.
→ Cô ấy đã mặc một bộ trang phục đẹp cho bữa tiệc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...