Kho từ › costume

costume

B1 danh từ
trang phục
UK /ˈkɒstjuːm/ · US /ˈkɒstjuːm/
special clothing for a particular occasion or role.
She wore a beautiful costume for the party.
→ Cô ấy đã mặc một bộ trang phục đẹp cho bữa tiệc.
She wore a beautiful costume for the party.→ Cô ấy đã mặc một bộ trang phục đẹp cho bữa tiệc.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'consuetudo'.
Đồng nghĩa
outfitgarb
Collocations
costume partyhistorical costumetheatrical costume
🎯 IELTS: Mô tả 'costume' để thể hiện sự sáng tạo trong Speaking.
Thường dùng trong lễ hội hoặc biểu diễn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...