Kho từ › tune

tune

B1 danh từ
giai điệu
UK /tuːn/ · US /tuːn/
a melody or a musical tune.
This tune is very catchy.
→ Giai điệu này rất dễ nhớ.
She played a lively tune on the piano.→ Cô ấy chơi một giai điệu sống động trên piano.
Đồng nghĩa
melodyairstrain
Collocations
hum a tunewhistle a tunecatchy tune
Họ từ
tuneful (adj)tuneless (adj)tuner (n)
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về nghệ thuật trong bài viết.
Thường chỉ giai điệu đơn giản, dễ nhớ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...