tune
Nghĩa
Định nghĩa · a melody or a musical tune.
“This tune is very catchy.”Giai điệu này rất dễ nhớ.
“She played a lively tune on the piano.”Cô ấy chơi một giai điệu sống động trên piano.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về nghệ thuật trong bài viết.
Ghi chú · Thường chỉ giai điệu đơn giản, dễ nhớ.