Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tune

/tuːn/ B1

Nghĩa

giai điệu danh từ

Định nghĩa · a melody or a musical tune.

“This tune is very catchy.”Giai điệu này rất dễ nhớ.

“She played a lively tune on the piano.”Cô ấy chơi một giai điệu sống động trên piano.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về nghệ thuật trong bài viết.

Ghi chú · Thường chỉ giai điệu đơn giản, dễ nhớ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...