Kho từ › struggle

struggle

B1 động từ
đấu tranh
UK /ˈstrʌɡ.əl/ · US /ˈstrʌɡ.əl/
To fight or struggle against something.
She had to struggle to finish her homework on time.
→ Cô ấy phải đấu tranh để hoàn thành bài tập về nhà đúng hạn.
She struggled to lift the box.→ Cô ấy vật lộn để nâng cái hộp.
Đồng nghĩa
fightstrive
Collocations
struggle withstruggle against
Họ từ
struggle (n)struggling (adj)
🎯 IELTS: Nên dùng ví dụ cụ thể khi nói về đấu tranh.
Vừa là động từ vừa là danh từ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...