Kho từ › activation

activation

B1 danh từ
sự kích hoạt
UK /ˌæktɪˈveɪʃən/ · US /ˌæktɪˈveɪʃən/
the process of making something active.
The activation of the alarm system was successful.
→ Việc kích hoạt hệ thống báo động đã thành công.
The activation of the system took several minutes.→ Việc kích hoạt hệ thống mất vài phút.
Đồng nghĩa
initiationstarting
Collocations
activation processactivation code
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về quy trình khởi động.
Thường dùng trong công nghệ và khoa học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...