Kho từ › haven

haven

B1 danh từ
nơi trú ẩn
UK /ˈheɪ.vən/ · US /ˈheɪ.vən/
A safe place where people can go for shelter.
The park is a haven for wildlife.
→ Công viên là nơi trú ẩn cho động vật hoang dã.
The forest was a haven for wildlife.→ Khu rừng là nơi trú ẩn cho động vật hoang dã.
Đồng nghĩa
refugesanctuary
Collocations
safe havenhaven for animals
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về nơi an toàn.
Nơi trú ẩn có thể là nơi an toàn cho con người.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...