haven
/ˈheɪ.vən/ B1
Nghĩa
nơi trú ẩn
danh từ
Định nghĩa · A safe place where people can go for shelter.
“The park is a haven for wildlife.”Công viên là nơi trú ẩn cho động vật hoang dã.
“The forest was a haven for wildlife.”Khu rừng là nơi trú ẩn cho động vật hoang dã.
Cụm hay dùng
safe havenhaven for animals
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về nơi an toàn.
Ghi chú · Nơi trú ẩn có thể là nơi an toàn cho con người.