Kho từ › bully

bully

B1 v.
bắt nạt
UK /ˈbʊli/ · US /ˈbʊli/
He bullies the younger kids.
→ Nó bắt nạt những đứa trẻ nhỏ hơn.
She was bullied at school.→ Cô ấy đã bị bắt nạt ở trường.
Đồng nghĩa
intimidateharass
Collocations
bully someonestop bullyingcyberbully
Họ từ
bullying (n)bully (n)
Danh từ 'bully' là kẻ bắt nạt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...