Kho từ › brittle

brittle

B2 adjective
giòn, dễ gãy, dễ vỡ
UK /ˈbrɪtəl/ · US /ˈbrɪtəl/
The glass is very brittle and can break easily.
→ Chiếc ly rất giòn và có thể vỡ dễ dàng.

Có trong các bộ