jury
Nghĩa
Định nghĩa · A group of people who decide if someone is guilty or innocent.
“The jury decided the case after a long discussion.”Bồi thẩm đoàn đã quyết định vụ án sau một cuộc thảo luận dài.
“The jury reached a verdict after two days.”Bồi thẩm đoàn đã đưa ra phán quyết sau hai ngày.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về luật pháp.
Ghi chú · Liên quan đến hệ thống pháp luật.