Kho từ › charm

charm

B1 danh từ
sự quyến rũ
UK /tʃɑːrm/ · US /tʃɑːrm/
the quality of being attractive or pleasing
Her charm made everyone like her.
→ Sự quyến rũ của cô ấy khiến mọi người thích cô.
Her charm won everyone over.→ Sự quyến rũ của cô ấy đã chinh phục mọi người.
Đồng nghĩa
appealattraction
Collocations
good luck charmnatural charm
Họ từ
charming (adj)charmingly (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả nhân vật trong bài viết.
Sự quyến rũ, duyên dáng; cũng là bùa hộ mệnh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...