charm
/tʃɑːrm/ B1
Nghĩa
sự quyến rũ
danh từ
Định nghĩa · the quality of being attractive or pleasing
“Her charm made everyone like her.”Sự quyến rũ của cô ấy khiến mọi người thích cô.
“Her charm won everyone over.”Sự quyến rũ của cô ấy đã chinh phục mọi người.
Đồng nghĩa
appealattraction
Cụm hay dùng
good luck charmnatural charm
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả nhân vật trong bài viết.
Ghi chú · Sự quyến rũ, duyên dáng; cũng là bùa hộ mệnh.