Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

charm

/tʃɑːrm/ B1

Nghĩa

sự quyến rũ danh từ

Định nghĩa · the quality of being attractive or pleasing

“Her charm made everyone like her.”Sự quyến rũ của cô ấy khiến mọi người thích cô.

“Her charm won everyone over.”Sự quyến rũ của cô ấy đã chinh phục mọi người.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả nhân vật trong bài viết.

Ghi chú · Sự quyến rũ, duyên dáng; cũng là bùa hộ mệnh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...