Kho từ › violent

violent

B1 tính từ
bạo lực
UK /ˈvaɪələnt/ · US /ˈvaɪələnt/
involving physical force intended to hurt someone.
The movie was too violent for kids.
→ Bộ phim quá bạo lực cho trẻ em.
The movie depicted violent scenes that shocked viewers.→ Bộ phim mô tả những cảnh bạo lực khiến khán giả sốc.
Đồng nghĩa
aggressiveferocious
Trái nghĩa
peacefulgentle
Collocations
violent behaviorviolent crime
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về các vấn đề xã hội.
Thường dùng để mô tả hành động hoặc nội dung.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...