violent
/ˈvaɪələnt/ B1
Nghĩa
bạo lực
tính từ
Định nghĩa · involving physical force intended to hurt someone.
“The movie was too violent for kids.”Bộ phim quá bạo lực cho trẻ em.
“The movie depicted violent scenes that shocked viewers.”Bộ phim mô tả những cảnh bạo lực khiến khán giả sốc.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về các vấn đề xã hội.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả hành động hoặc nội dung.