Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

basin

/ˈbeɪsən/ B1

Nghĩa

chậu danh từ

Định nghĩa · a bowl or container for holding water

“She filled the basin with water.”Cô ấy đã đổ nước vào chậu.

“She washed her hands in the basin.”Cô ấy rửa tay trong chậu.

Đồng nghĩa bowlsink

Mẹo IELTS · Mô tả đồ vật trong ngữ cảnh nhà cửa.

Ghi chú · Thường thấy trong nhà tắm hoặc nhà bếp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...