basin
/ˈbeɪsən/ B1
Nghĩa
chậu
danh từ
Định nghĩa · a bowl or container for holding water
“She filled the basin with water.”Cô ấy đã đổ nước vào chậu.
“She washed her hands in the basin.”Cô ấy rửa tay trong chậu.
Cụm hay dùng
wash basinsink basinbasin of water
Mẹo IELTS · Mô tả đồ vật trong ngữ cảnh nhà cửa.
Ghi chú · Thường thấy trong nhà tắm hoặc nhà bếp.