Kho từ › ranch

ranch

B1 danh từ
trang trại
UK /ræntʃ/ · US /ræntʃ/
A large farm, especially in the western US.
They own a large ranch in Texas.
→ Họ sở hữu một trang trại lớn ở Texas.
They raise cattle on their ranch in Texas.→ Họ nuôi gia súc trên trang trại của mình ở Texas.
Đồng nghĩa
farmestate
Collocations
ranch lifeworking ranchranch owner
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả cuộc sống nông thôn.
Thường liên quan đến nông nghiệp và chăn nuôi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...