Kho từ › considerable

considerable

B1 tính từ
đáng kể
UK /kənˈsɪdərəbl/ · US /kənˈsɪdərəbl/
Large in amount or degree; significant.
There was a considerable amount of work to do.
→ Có một khối lượng công việc đáng kể phải làm.
He made a considerable effort to succeed.→ Anh ấy đã nỗ lực đáng kể để thành công.
Đồng nghĩa
substantialsignificant
Collocations
considerable amountconsiderable time
🎯 IELTS: Dùng từ này để nhấn mạnh sự quan trọng.
Đáng kể thường chỉ mức độ lớn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...