Kho từ › byte

byte

B1 danh từ
byte (đơn vị dữ liệu)
UK /baɪt/ · US /baɪt/
A unit of digital information.
This file is 5 megabytes in size.
→ Tệp này có kích thước 5 megabyte.
This file is 5 megabytes, or 5000 bytes.→ Tệp này có dung lượng 5 megabyte, hoặc 5000 byte.
Đồng nghĩa
data unit
Collocations
kilobytemegabytegigabyte
🎯 IELTS: Có thể dùng trong bài viết về công nghệ.
Thường dùng trong công nghệ thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...