distant relative
Nghĩa
Định nghĩa · A family member who is not closely related.
“We invited distant relatives to the wedding.”Chúng tôi mời họ hàng xa đến đám cưới.
“She met a distant relative in the village.”Cô ấy gặp một người họ hàng xa trong làng.
Ghi chú · Chỉ người có quan hệ huyết thống nhưng không gần gũi.