anymore
/ˌɛniˈmɔːr/ B1
Nghĩa
không còn nữa
trạng từ
Định nghĩa · not anymore; no longer.
“I don't live there anymore.”Tôi không sống ở đó nữa.
Đồng nghĩa
no longernot any longer
Cụm hay dùng
not anymoredoesn't happen anymore
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự kết thúc.
Ghi chú · Thường dùng để diễn tả sự thay đổi.