Kho từ › anymore

anymore

B1 trạng từ
không còn nữa
UK /ˌɛniˈmɔːr/ · US /ˌɛniˈmɔːr/
not anymore; no longer.
I don't live there anymore.
→ Tôi không sống ở đó nữa.
I don't live there anymore.→ Tôi không sống ở đó nữa.
Đồng nghĩa
no longernot any longer
Collocations
not anymoredoesn't happen anymore
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự kết thúc.
Thường dùng để diễn tả sự thay đổi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...