Kho từ › alien

alien

B1 tính từ
ngoài hành tinh, xa lạ
UK /ˈeɪliən/ · US /ˈeɪliən/
From another planet or very strange.
The alien creature looked very different from anything we know.
→ Sinh vật ngoài hành tinh trông rất khác biệt so với bất cứ điều gì chúng ta biết.
The alien creature looked unlike anything on Earth.→ Sinh vật ngoài hành tinh trông không giống bất cứ thứ gì trên Trái Đất.
Đồng nghĩa
foreignstrange
Collocations
alien speciesalien environmentalien life
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về các chủ đề không gian.
Thường dùng trong khoa học viễn tưởng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...