Kho từ › locator

locator

B1 danh từ
thiết bị định vị
UK /loʊˈkeɪtər/ · US /loʊˈkeɪtər/
A device that helps find locations or directions.
The locator helped us find the lost items quickly.
→ Thiết bị định vị đã giúp chúng tôi tìm thấy các vật phẩm bị mất nhanh chóng.
The locator showed us the fastest route to the hotel.→ Thiết bị định vị đã chỉ cho chúng tôi lộ trình nhanh nhất đến khách sạn.
Đồng nghĩa
findernavigator
Collocations
GPS locatorlocator applocator device
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả công nghệ định vị.
Thường dùng trong du lịch và công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...