Kho từ › broke

broke

B1 động từ
phá vỡ, hết tiền
UK /broʊk/ · US /broʊk/
to break something or to run out of money.
He broke the vase accidentally.
→ Anh ấy đã làm vỡ chiếc bình một cách vô tình.
He broke the vase accidentally.→ Anh ấy đã vô tình làm vỡ chiếc bình.
Đồng nghĩa
shatteredbroke down
Collocations
broke apartbroke the news
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả sự cố hoặc thất bại.
Có thể dùng cho cả vật và tài chính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...