msg
/ɛm ɛs dʒi/ B1
Nghĩa
tin nhắn
danh từ
Định nghĩa · A message sent electronically.
“I received an important msg from my boss.”Tôi đã nhận được một tin nhắn quan trọng từ sếp.
“I received a msg from my friend.”Tôi đã nhận được một tin nhắn từ bạn tôi.
Cụm hay dùng
send a msgreceive a msgtext msg
Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về công nghệ trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.