Kho từ › melissa

melissa

B1 danh từ
Melissa (tên người)
UK /məˈlɪsə/ · US /məˈlɪsə/
A common female name, often used in English-speaking countries.
Melissa is organizing the event.
→ Melissa đang tổ chức sự kiện.
Melissa is a popular name for girls.→ Melissa là một cái tên phổ biến cho các bé gái.
Đồng nghĩa
none
Collocations
Melissa's birthdayMelissa's story
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về tên gọi trong văn hóa.
Thường được dùng trong các nước nói tiếng Anh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...