Kho từ › moscow

moscow

B1 danh từ
Moscow (thủ đô Nga)
UK /ˈmɒskoʊ/ · US /ˈmɒskoʊ/
The capital city of Russia.
Moscow is known for its rich history.
→ Moscow nổi tiếng với lịch sử phong phú.
Moscow is known for its rich history.→ Moscow nổi tiếng với lịch sử phong phú.
Đồng nghĩa
Russian capital
Collocations
Moscow cityMoscow regionMoscow Kremlin
🎯 IELTS: Có thể nói về văn hóa Nga trong IELTS.
Là một thành phố lớn và quan trọng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...