Kho từ › palestinian

palestinian

B1 tính từ
thuộc về Palestine
UK /ˌpæləsˈtɪniən/ · US /ˌpæləsˈtɪniən/
related to the Palestinian people or their culture.
The Palestinian people have a rich history.
→ Người Palestine có một lịch sử phong phú.
The Palestinian heritage is rich and diverse.→ Di sản của người Palestine rất phong phú và đa dạng.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'Palestine' với hậu tố '-ian'.
Đồng nghĩa
Palestine-related
Collocations
Palestinian rightsPalestinian culturePalestinian territories
🎯 IELTS: Mô tả 'Palestinian' để thể hiện kiến thức văn hóa trong Speaking.
Liên quan đến văn hóa và chính trị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...