Kho từ › ceiling

ceiling

B1 danh từ
trần nhà
UK /ˈsiː.lɪŋ/ · US /ˈsiː.lɪŋ/
the upper surface of a room, covering the space above
The ceiling is painted white.
→ Trần nhà được sơn màu trắng.
The ceiling needs painting.→ Trần nhà cần sơn lại.
Đồng nghĩa
rooftop
Collocations
high ceilingceiling fan
🎯 IELTS: Có thể dùng khi mô tả không gian trong bài viết.
Trần nhà, không phải mái nhà (roof).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...