ceiling
/ˈsiː.lɪŋ/ B1
Nghĩa
trần nhà
danh từ
Định nghĩa · the upper surface of a room, covering the space above
“The ceiling is painted white.”Trần nhà được sơn màu trắng.
“The ceiling needs painting.”Trần nhà cần sơn lại.
Cụm hay dùng
high ceilingceiling fan
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi mô tả không gian trong bài viết.
Ghi chú · Trần nhà, không phải mái nhà (roof).