hispanic
Nghĩa
Định nghĩa · relating to Spanish-speaking countries or cultures.
“Hispanic culture has a rich history.”Văn hóa người gốc Tây Ban Nha có một lịch sử phong phú.
“Hispanic heritage is celebrated in many countries.”Di sản của người gốc Tây Ban Nha được kỷ niệm ở nhiều quốc gia.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'Hispanic' để thể hiện kiến thức văn hóa trong Writing.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa.