Kho từ › hispanic

hispanic

B1 tính từ
người gốc Tây Ban Nha
UK /hɪˈspæn.ɪk/ · US /hɪˈspæn.ɪk/
relating to Spanish-speaking countries or cultures.
Hispanic culture has a rich history.
→ Văn hóa người gốc Tây Ban Nha có một lịch sử phong phú.
Hispanic heritage is celebrated in many countries.→ Di sản của người gốc Tây Ban Nha được kỷ niệm ở nhiều quốc gia.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'Hispania'.
Đồng nghĩa
LatinoSpanish-speaking
Collocations
Hispanic cultureHispanic communityHispanic heritage
🎯 IELTS: Sử dụng 'Hispanic' để thể hiện kiến thức văn hóa trong Writing.
Thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...