Kho từ › cv

cv

B1 danh từ
sơ yếu lý lịch
UK /ˌsiːˈviː/ · US /ˌsiːˈviː/
A written summary of a person's education and work experience.
Make sure your CV is up to date.
→ Hãy chắc chắn rằng sơ yếu lý lịch của bạn đã được cập nhật.
He updated his CV before applying for jobs.→ Anh ấy đã cập nhật sơ yếu lý lịch trước khi xin việc.
Đồng nghĩa
resumecurriculum vitae
Collocations
submit a CVCV format
🎯 IELTS: Nên chuẩn bị CV tốt cho phỏng vấn.
Sơ yếu lý lịch rất quan trọng khi xin việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...