sophomore
/ˈsɑː.fə.mɔːr/ B1
Nghĩa
sinh viên năm hai
n.
Định nghĩa · A second-year student in college or high school.
“She is a sophomore majoring in biology.”Cô ấy là sinh viên năm hai chuyên ngành sinh học.
“Sophomores can choose more electives.”Sinh viên năm hai có thể chọn nhiều môn tự chọn hơn.
Ghi chú · Dùng trong hệ thống giáo dục Mỹ.