Kho từ › cheat on an exam

cheat on an exam

B1 phr.
gian lận trong bài thi
UK /tʃiːt ɒn ən ɪɡˈzæm/ · US /tʃiːt ɒn ən ɪɡˈzæm/
He cheated on the final exam.
→ Anh ấy đã gian lận trong kỳ thi cuối kỳ.
Cheating on an exam is a serious offense.→ Gian lận trong bài thi là một hành vi nghiêm trọng.
Đồng nghĩa
copyplagiarize
Collocations
get caught cheatingcheat on a test
Họ từ
cheat (v)cheating (n)
Hành vi này có thể dẫn đến đình chỉ học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...