Kho từ › complicate

complicate

B2 verb
làm phức tạp, làm rắc rối
UK /ˈkɒmplɪkeɪt/ · US /ˈkɒmplɪkeɪt/
The new regulations will complicate the process.
→ Các quy định mới sẽ làm phức tạp quá trình.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...