Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

totals

/ˈtoʊ.təl/ B1

Nghĩa

tổng số danh từ

Định nghĩa · The total amount or sum of something.

“The totals were calculated at the end.”Tổng số được tính toán vào cuối.

“The totals were calculated at the end of the month.”Tổng số đã được tính toán vào cuối tháng.

Đồng nghĩa sumaggregate

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về số liệu tài chính.

Ghi chú · Thường dùng trong tài chính và kế toán.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...