Kho từ › totals

totals

B1 danh từ
tổng số
UK /ˈtoʊ.təl/ · US /ˈtoʊ.təl/
The total amount or sum of something.
The totals were calculated at the end.
→ Tổng số được tính toán vào cuối.
The totals were calculated at the end of the month.→ Tổng số đã được tính toán vào cuối tháng.
Đồng nghĩa
sumaggregate
Collocations
total amounttotal costtotal revenue
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về số liệu tài chính.
Thường dùng trong tài chính và kế toán.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...