Kho từ › big family

big family

A1 phr.
gia đình đông con
UK /bɪɡ ˈfæməli/ · US /bɪɡ ˈfæməli/
They come from a big family.
→ Họ đến từ gia đình đông con.
A big family is noisy.→ Gia đình đông con thì ồn ào.
Đồng nghĩa
large family
Collocations
big family dinnerbig family reunionbig family house
Thường có nhiều con cái.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...