Kho từ › family photo

family photo

A1 phr.
ảnh gia đình
UK /ˈfæməli ˈfoʊtoʊ/ · US /ˈfæməli ˈfoʊtoʊ/
We took a family photo.
→ Chúng tôi chụp ảnh gia đình.
This is our family photo.→ Đây là ảnh gia đình của chúng tôi.
Đồng nghĩa
family picture
Collocations
take a family photoold family photofamily photo album
Thường chụp khi cả nhà sum họp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...