Kho từ › tính cách › reserved

reserved

B1 adj 📁 tính cách COMMUNICATION
kín đáo, dè dặt
UK · US
She is quite reserved and rarely talks about her feelings.
→ Cô ấy khá kín đáo và hiếm khi nói về cảm xúc của mình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...