exercises
/ˈɛk.sɚ.saɪz/ B1
Nghĩa
bài tập
danh từ
Định nghĩa · Activities to improve skills or fitness.
“We did some exercises in class today.”Chúng tôi đã làm một số bài tập trong lớp hôm nay.
“I completed my exercises for the day.”Tôi đã hoàn thành bài tập trong ngày.
Cụm hay dùng
physical exercisesexercise routine
Họ từ
exercise (v)
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exercitium'.
Mẹo IELTS · Dùng exercises để mô tả hoạt động trong bài nói.
Ghi chú · Exercises có thể là thể chất hoặc trí tuệ.