Kho từ › exercises

exercises

B1 danh từ
bài tập
UK /ˈɛk.sɚ.saɪz/ · US /ˈɛk.sɚ.saɪz/
Activities to improve skills or fitness.
We did some exercises in class today.
→ Chúng tôi đã làm một số bài tập trong lớp hôm nay.
I completed my exercises for the day.→ Tôi đã hoàn thành bài tập trong ngày.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exercitium'.
Đồng nghĩa
workoutsdrills
Collocations
physical exercisesexercise routine
Họ từ
exercise (v)
🎯 IELTS: Dùng exercises để mô tả hoạt động trong bài nói.
Exercises có thể là thể chất hoặc trí tuệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...