Kho từ › tội phạm · pháp luật › case

case

B1 n 📁 tội phạm · pháp luật NAVS-SENSE
vụ án, vụ việc (cảnh sát điều tra, toà xét xử)
UK · US
The police are still working on the murder case.
→ Cảnh sát vẫn đang điều tra vụ án mạng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...