Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

quit

/kwɪt/ B1

Nghĩa

ngừng, bỏ động từ

Định nghĩa · to stop doing something or leave a place

“She decided to quit her job to travel.”Cô ấy quyết định bỏ việc để đi du lịch.

“She decided to quit her job for a new opportunity.”Cô ấy quyết định ngừng công việc để tìm cơ hội mới.

Đồng nghĩa leavestopgive up
Trái nghĩa continuepersist
Họ từ quitter (n)
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'quit' với đuôi '-t'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'quit' để thể hiện quyết định dứt khoát trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh công việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...