Kho từ › quit

quit

B1 động từ
ngừng, bỏ
UK /kwɪt/ · US /kwɪt/
to stop doing something or leave a place
She decided to quit her job to travel.
→ Cô ấy quyết định bỏ việc để đi du lịch.
She decided to quit her job for a new opportunity.→ Cô ấy quyết định ngừng công việc để tìm cơ hội mới.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'quit' với đuôi '-t'.
Đồng nghĩa
leavestopgive up
Trái nghĩa
continuepersist
Collocations
quit smokingquit a jobquit school
Họ từ
quitter (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'quit' để thể hiện quyết định dứt khoát trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...