quit
Nghĩa
Định nghĩa · to stop doing something or leave a place
“She decided to quit her job to travel.”Cô ấy quyết định bỏ việc để đi du lịch.
“She decided to quit her job for a new opportunity.”Cô ấy quyết định ngừng công việc để tìm cơ hội mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'quit' để thể hiện quyết định dứt khoát trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh công việc.