Kho từ › distinct

distinct

B1 tính từ
riêng biệt
UK /dɪsˈtɪŋkt/ · US /dɪsˈtɪŋkt/
Clearly different or unique.
There are three distinct types of birds in this area.
→ Có ba loại chim riêng biệt trong khu vực này.
Each flower has a distinct color.→ Mỗi bông hoa có màu sắc riêng biệt.
Đồng nghĩa
uniquedifferent
Trái nghĩa
similarcommon
Collocations
distinct featuredistinct identitydistinct taste
Họ từ
distinctive (adj)distinctly (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi so sánh các đối tượng.
Thường dùng để mô tả sự khác biệt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...