Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

distinct

/dɪsˈtɪŋkt/ B1

Nghĩa

riêng biệt tính từ

Định nghĩa · Clearly different or unique.

“There are three distinct types of birds in this area.”Có ba loại chim riêng biệt trong khu vực này.

“Each flower has a distinct color.”Mỗi bông hoa có màu sắc riêng biệt.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi so sánh các đối tượng.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả sự khác biệt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...