distinct
Nghĩa
Định nghĩa · Clearly different or unique.
“There are three distinct types of birds in this area.”Có ba loại chim riêng biệt trong khu vực này.
“Each flower has a distinct color.”Mỗi bông hoa có màu sắc riêng biệt.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi so sánh các đối tượng.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả sự khác biệt.